Chuẩn bị cho: Hội đồng Tín dụng Ngân hàng Thương mại / Mạng lưới Đầu tư Tư nhân

Tóm tắt Tài chính Dự án
Khu nghỉ dưỡng Sportkation Đồng Nai

Hạ tầng Lưu trú & Thể thao · Doanh nghiệp SME Khởi nghiệp · Tỉnh Đồng Nai, Đồng bằng sông Cửu Long

💵 Tất cả số liệu bằng VND · Tương đương USD tại 25.500 VND/USD (Q1 2026)

Tổng CAPEX

6 tỷ VND

Vay (70%)

4,2 tỷ VND

Mục tiêu doanh thu

228,4tr/tháng

Dòng tiền ròng (TB)

+94,4tr/tháng

Tiến Độ Đầu Tư

Tình Trạng Gọi Vốn

Vòng đang mở

1.3B VND

Mục tiêu: 6.0B VND

20.8% Đã tài trợĐã huy động: 1.3B VND

4

Nhà đầu tư

90

Ngày còn lại

200M

Đầu tư tối thiểu

Phần 1

Chi tiết Chi phí Đầu tư (CAPEX)

Tổng chi phí phát triển giới hạn ở mức 6.000.000.000 VND. Các hạng mục dưới đây phản ánh giá nhà thầu và vật liệu hiện tại tại đồng bằng sông Cửu Long (Q1 2026). Bắt đầu với 8 cabin để đón tối đa 16 khách cùng lúc.

🌿

Mua đất

6.000 m², vùng nông thôn/đang phát triển Đồng Nai

4800M

53.3%

🏡

Villa chính

200m² lễ tân, phòng chủ, phòng khách & hành chính

700M

7.8%

🛖

Cabin khách (×8)

Module mái phẳng, 40m² mỗi cabin, ban công riêng & máy lạnh — đón 16 khách

1600M

17.8%

🏓

Sân Pickleball (×2)

Mặt sân chuyên nghiệp, đèn LED ban đêm, hàng rào

350M

3.9%

🏊

Hồ bơi

Hồ bơi 8×4m, hệ thống lọc, sàn gỗ bên hồ

500M

5.6%

🔥

Sauna & Khu BBQ

Sauna thùng Phần Lan + khu BBQ ngoài trời có mái che

250M

2.8%

🌴

Cảnh quan & Vườn cây

Vườn nhiệt đới, cây ăn trái, lối đi, chiếu sáng

250M

2.8%

Hạ tầng kỹ thuật

Kết nối điện lưới, hệ thống nước, bể phốt, Wi-Fi

250M

2.8%

📋

Trước khai trương & Dự phòng

Nội thất, giấy phép, marketing ban đầu, dự phòng 5%

300M

3.3%

Tổng CAPEX

6,000,000,000

≈ $353K

VND

Phần 2

Cấu trúc Tài chính

Sportkation Đồng Nai được tài trợ bởi Quỹ Sáng lập (33%) và vòng gọi vốn "Love Money" (67%). Love Money được hoàn trả với lãi suất 6%/năm trong 60 tháng (5 năm), với 5 tháng ân hạn sau khi khai trương.

Quỹ Sáng lập

33%

3.000.000.000 VND

≈ $118K

Vòng Love Money

67%

6.000.000.000 VND

≈ $235K

Lãi suất
6% mỗi năm
Thời hạn hoàn trả
60 tháng (5 năm)
Thời gian ân hạn
5 tháng — bắt đầu trả từ Tháng 6 sau khai trương
Trả hàng tháng (từ T6)
116.000.000 VND

≈ $4.5K

Tổng hoàn trả trong 60 tháng
6.960.000.000 VND

≈ $273K

Trạng thái vòng Love Money
Đang mở đăng ký

Phần 3

Mô hình Doanh thu

Doanh thu cốt lõi

Sportkation Classic

16 đặt phòng × 4.200.000 VND

67.200.000 VND

≈ $2.6K

Weekend Getaway

18 đặt phòng × 2.900.000 VND

52.200.000 VND

≈ $2.0K

Group Retreat

14 khách × 3.500.000 VND (toàn bộ khu nghỉ)

49.000.000 VND

≈ $1.9K

Couples & Ngày thường

2 cặp đôi × 6.500.000 + khách vãng lai

25.000.000 VND

≈ $980

Tổng phụ doanh thu cốt lõi
193.400.000 VND

≈ $7.6K

Gói bổ sung & Upsells

Doanh thu bổ sung
Open Bar — Bia & Đồ uống

20 khách × 600.000 VND / ngày

12.000.000 VND

≈ $471

Huấn luyện Pro

8 buổi × 2 giờ × 500.000 VND

8.000.000 VND

≈ $314

Gói Sinh nhật / Sự kiện

2 sự kiện × 3.500.000 VND trọn gói

7.000.000 VND

≈ $275

Gói Quà Giải đấu

10 người chơi × 800.000 VND

8.000.000 VND

≈ $314

Tổng phụ Upsell
35.000.000 VND

≈ $1.4K

Tổng doanh thu gộp hàng tháng

228,400,000

≈ $9.0K

VND / tháng (tại công suất ổn định)

Phần 4

Giả định Doanh số Hàng tháng

Chi tiết phân tích một tháng ổn định điển hình. Dựa trên 8 cabin (2 khách/cabin, tối đa 16), 2 sân chuyên nghiệp, và các gói sản phẩm thực tế trên sportkation.com.

8

Cabin riêng

2

Sân chuyên nghiệp

30%

Công suất TB

Doanh số gói (Doanh thu cốt lõi)

GóiKháchĐêmCabinDoanh thu
Sportkation Classic (Tuần 1)10 guests3542.000.000 VND
Sportkation Classic (Tuần 4)6 guests3325.200.000 VND
Weekend Getaway (Tuần 2)12 guests2634.800.000 VND
Weekend Getaway (Tuần 4)6 guests2317.400.000 VND
Group Retreat (Tuần 3, toàn bộ)14 guests2749.000.000 VND
Couples Retreat2 couples2213.000.000 VND
Lưu trú ngày thường~12 guests1-22-412.000.000 VND
Tổng doanh thu gói193.400.000 VND

Doanh thu tiện ích & tùy chọn

Tiện ích / Tùy chọnGiả địnhDoanh thu
Open Bar — Bia & Đồ uống20 khách × 600.000 VND / ngày12.000.000 VND
Huấn luyện Pro8 buổi × 2 giờ × 500.000 VND8.000.000 VND
Gói Sinh nhật / Sự kiện2 sự kiện × 3.500.000 VND trọn gói7.000.000 VND
Gói Quà Giải đấu10 người chơi × 800.000 VND8.000.000 VND
Tổng doanh thu tiện ích35.000.000 VND

Tổng Doanh thu Hàng tháng (Ổn định)

228.400.000 VND

≈ $9.0K

30% công suất — 72 đêm cabin sử dụng trên 240 có sẵn. Mô hình chủ yếu cuối tuần với ~75% cuối tuần, ~10% ngày thường.

Phần 5

Dự báo Doanh thu 12 tháng

Dự báo Doanh thu 12 tháng

Tăng trưởng thực tế khi marketing và mạng lưới giới thiệu phát triển

Doanh thu cốt lõiUpsellsHòa vốn (78M)
71M VND ≈ $2.8K
M1
89M VND ≈ $3.5K
M2
109M VND ≈ $4.3K
M3
129M VND ≈ $5.1K
M4
147M VND ≈ $5.8K
M5
163M VND ≈ $6.4K
M6
178M VND ≈ $7.0K
M7
190M VND ≈ $7.5K
M8
201M VND ≈ $7.9K
M9
211M VND ≈ $8.3K
M10
221M VND ≈ $8.7K
M11
228M VND ≈ $8.9K
M12
070M140M210M280M VND

Tháng 1 (Ra mắt)

71M VND

≈ $2.8K

~30% công suất

Tháng 3

109M VND

≈ $4.3K

Truyền miệng

Tháng 6

163M VND

≈ $6.4K

Hiệu ứng marketing

Tháng 12

228M VND

≈ $8.9K

Ổn định

Phần 6

Chi tiết Chi phí Vận hành Hàng tháng

Phân tích từng dòng tất cả chi phí định kỳ hàng tháng. Lương phản ánh mức lương nông thôn Đồng Nai (Q1 2026). Tất cả số tiền tính bằng VND.

Nhân sự & Lao động

20.000.000 VND

Quản lý khu nghỉ (vận hành, đặt phòng, quan hệ khách hàng)6.000.000 VND
Đầu bếp (bữa ăn, BBQ, tiệc)5.000.000 VND
Nhân viên vệ sinh (dọn dẹp, giặt ủi)3.500.000 VND
Nhân viên vệ sinh — khối cabin 2 (dọn dẹp, giặt ủi)3.500.000 VND
Nhân viên thời vụ cuối tuần (phục vụ, sự kiện)2.000.000 VND

Marketing & Kỹ thuật số

10.000.000 VND

Quảng cáo mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok)4.000.000 VND
Google Ads / SEO2.500.000 VND
Sáng tạo nội dung & chụp ảnh1.500.000 VND
Phí giới thiệu & hoa hồng đặt phòng2.000.000 VND

Bảo trì & Tiện ích

14.000.000 VND

Điện (máy lạnh, đèn LED sân, bơm hồ, chiếu sáng)3.500.000 VND
Cấp nước1.500.000 VND
Internet / Wi-Fi500.000 VND
Gas (nấu ăn)1.000.000 VND
Bảo trì sân & hồ bơi2.000.000 VND
Sửa chữa tổng quát2.500.000 VND
Vật tư vệ sinh & tiện ích khách hàng3.000.000 VND

Giá vốn F&B

14.000.000 VND

Nguyên liệu thực phẩm (nguồn địa phương, ~70 khách/tháng)8.000.000 VND
Đồ uống (không tính bar, cà phê, nước ép)3.000.000 VND
Vật tư BBQ (than, ướp, sốt)3.000.000 VND

Chi phí Tùy chọn & Sự kiện

13.000.000 VND

Hàng Open Bar (bia craft, nước ngọt, nước ép)4.000.000 VND
Phí huấn luyện viên freelance (250K/giờ × 16 giờ)4.000.000 VND
Vật tư sinh nhật/sự kiện (bánh, trang trí, champagne)3.000.000 VND
Vật tư giải đấu (áo đấu, huy chương, ảnh)2.000.000 VND

Hành chính / Bảo hiểm / Khác

7.000.000 VND

Bảo hiểm tài sản2.000.000 VND
Bảo hiểm trách nhiệm800.000 VND
Kế toán & sổ sách2.000.000 VND
Khác (giấy phép, văn phòng phẩm, vận chuyển)2.200.000 VND

Tổng OPEX Hàng tháng

78.000.000 VND

≈ $3.1K

% doanh thu gộp

34.2%

Phần 7

Chi phí Vận hành & Lợi nhuận

Chi phí Vận hành (OPEX) — Chi tiết

Nhân viên (5 FTE)
20.000.000 VND

≈ $784

Marketing & Kỹ thuật số (mạng xã hội, SEO, giới thiệu)
10.000.000 VND

≈ $392

Bảo trì & Tiện ích
14.000.000 VND

≈ $549

Giá vốn F&B
14.000.000 VND

≈ $549

Chi phí Tùy chọn & Sự kiện
13.000.000 VND

≈ $510

Hành chính / Bảo hiểm / Khác
7.000.000 VND

≈ $275

Tổng OPEX (34.2% doanh thu)
78.000.000 VND

≈ $3.1K

Doanh thu gộp
228.400.000 VND

≈ $9.0K

Tổng OPEX
− 78.000.000 VND

≈ −$3.1K

Thu nhập hoạt động ròng (NOI)
150.400.000 VND

≈ $5.9K

Hoàn trả Love Money (từ T6)

Lãi suất 6%/năm, 60 kỳ trả hàng tháng từ Tháng 6

− 116.000.000 VND

≈ −$4.5K

Dòng tiền ròng — Tháng 1–5 (ân hạn)
+ 150.400.000 VND

≈ +$5.9K

Dòng tiền ròng — Tháng 6–65 (trong kỳ trả nợ)
+ 34.400.000 VND

≈ +$1.3K

Ghi chú tăng trưởng & hoàn trả

Doanh thu tăng từ ~71tr (Tháng 1, ~30% công suất) lên ổn định 228tr vào Tháng 12. Dự án vượt điểm hòa vốn OPEX (~78tr) vào khoảng Tháng 3. Hoàn trả Love Money ~116tr/tháng bắt đầu từ Tháng 6 trong 5 năm. 5 tháng ân hạn giúp doanh nghiệp xây dựng đà tăng trưởng.

Phần 8

Ưu đãi Pháp lý & Thuế 2026 — "Lợi thế cạnh tranh"

Ba thay đổi chính sách lớn năm 2026 của Việt Nam trực tiếp có lợi cho dự án này:

1

Miễn thuế TNDN — Nghị định 20/2026/NĐ-CP

Là doanh nghiệp SME mới đăng ký, dự án được miễn thuế Thu nhập Doanh nghiệp 3 năm, sau đó giảm 50% trong 4 năm tiếp theo. Điều này bảo toàn ~94tr VND/tháng để tái đầu tư trong giai đoạn mở rộng.

2

Giảm phí chuyển đổi đất

Theo sửa đổi Luật Đất đai 2026, chuyển đổi đất vườn/ao sang đất ở chỉ cần trả 30% chênh lệch giá, giảm đáng kể chi phí mở rộng tương lai.

3

Miễn giấy phép xây dựng

Công trình dưới 7 tầng ở vùng nông thôn/đang phát triển đủ điều kiện miễn giấy phép 2026 cho cabin thấp tầng, rút ngắn thời gian xây dựng 4–6 tháng.

Phần 9

Giảm thiểu Rủi ro

Khả năng chịu lãi suất

Với 70% nợ vay ở 12% và NOI 150,4tr/tháng, dự án vẫn có dòng tiền dương ngay cả khi lãi suất tăng lên 18% (trả nợ tăng lên ~91tr so với NOI 150,4tr).

Tăng trưởng thận trọng

Mô hình giả định giai đoạn tăng trưởng 5 tháng đến hòa vốn (~134tr), bắt đầu chỉ 30% công suất ở Tháng 1. Điều này tạo biên an toàn thực tế thay vì giả định công suất tối đa từ ngày đầu.

Tăng giá trị đất

Mảnh đất 6.000 m² Đồng Nai là tài sản tăng giá. Giá đất Mekong đang tăng +8–12%/năm trong 2026 nhờ hạ tầng lân cận TPHCM. Giá trị thoái vốn tăng độc lập với hoạt động kinh doanh.

Sẵn sàng thảo luận thêm?

Quay lại tổng quan đầu tư để yêu cầu pitch deck đầy đủ với tiến độ xây dựng và điều khoản hợp tác.