Chuẩn bị cho: Hội đồng Tín dụng Ngân hàng Thương mại / Mạng lưới Đầu tư Tư nhân

Tóm tắt Tài chính Dự án
Khu nghỉ dưỡng Sportkation Đồng Nai

Hạ tầng Lưu trú & Thể thao · Doanh nghiệp SME Khởi nghiệp · Tỉnh Đồng Nai, Đông Nam Bộ

💵 Tất cả số liệu bằng VND · Tương đương USD tại 25.500 VND/USD (Q1 2026)

Tổng CAPEX

12,2 tỷ VND

Love Money (75%)

9,2 tỷ VND

Mục tiêu doanh thu

228,4tr/tháng

Xây quỹ/tháng (Năm 2+)

+86,3tr/tháng

Tiến Độ Đầu Tư

Tình Trạng Gọi Vốn

Vòng đang mở

1.3B VND

Mục tiêu: 9.2B VND

13.6% Đã tài trợĐã huy động: 1.3B VND

4

Nhà đầu tư

90

Ngày còn lại

1B

Đầu tư tối thiểu

Phần 1

Chi tiết Chi phí Đầu tư (CAPEX)

Tổng chi phí phát triển 12.200.000.000 VND — đã bao gồm toàn bộ nội thất và trang thiết bị cho các cabin và nhà chính. Các hạng mục dưới đây phản ánh giá nhà thầu và vật liệu hiện tại tại Đồng Nai (Q1 2026). Bắt đầu với 8 cabin để đón tối đa 16 khách cùng lúc.

🌿

Mua đất

6.000 m², vùng nông thôn/đang phát triển Đồng Nai

4800M

39.3%

🏡

Villa chính

200m² lễ tân, phòng chủ, phòng khách & hành chính

700M

5.7%

🛖

Cabin khách (×8)

Module mái phẳng, 40m² mỗi cabin, ban công riêng & máy lạnh — đón 16 khách

3200M

26.2%

🛏️

Nội thất Cabin (×8)

Giường, máy lạnh, tủ, bàn ghế ban công, ga gối & trang trí cho cả 8 cabin

400M

3.3%

🛋️

Nội thất Nhà chính

Lễ tân, phòng khách, phòng chủ, khu ăn uống & văn phòng hành chính

200M

1.6%

🍳

Bếp công nghiệp & Thiết bị F&B

Tủ lạnh, tủ đông, bếp nấu, lò nướng BBQ, quầy bar

250M

2.0%

🏓

Sân Pickleball (×2)

Mặt sân chuyên nghiệp, đèn LED ban đêm, hàng rào

350M

2.9%

⛱️

Mái che Sân di động (×2)

Mái bạt đóng/mở — che nắng & mưa, mở ra để thông gió và lấy sáng tự nhiên

400M

3.3%

🏊

Hồ bơi

Hồ bơi 8×4m, hệ thống lọc, sàn gỗ bên hồ

500M

4.1%

🔥

Sauna & Khu BBQ

Sauna thùng Phần Lan + khu BBQ ngoài trời có mái che

250M

2.0%

🎾

Thiết bị Thể thao & Giải trí

Vợt, bóng, máy bắn bóng, lưới, đồ cho thuê, ghế tắm nắng hồ bơi

150M

1.2%

📷

Công nghệ & An ninh

Wi-Fi mesh, khóa thông minh, CCTV, hệ thống POS / đặt phòng, âm thanh-hình ảnh

200M

1.6%

🌴

Cảnh quan & Vườn cây

Vườn nhiệt đới, cây ăn trái, lối đi, chiếu sáng

250M

2.0%

Hạ tầng kỹ thuật

Kết nối điện lưới, hệ thống nước, bể phốt, Wi-Fi

250M

2.0%

📋

Trước khai trương & Dự phòng

Giấy phép, marketing ban đầu, dự phòng 5%

300M

2.5%

Tổng CAPEX

12,200,000,000

≈ $478K

VND

Phân bổ CAPEX 12,2 tỷ

12.2BVND
🌿Mua đất39.3%
🏡Villa chính5.7%
🛖Cabin khách (×8)26.2%
🛏️Nội thất Cabin (×8)3.3%
🛋️Nội thất Nhà chính1.6%
🍳Bếp công nghiệp & Thiết bị F&B2.0%
🏓Sân Pickleball (×2)2.9%
⛱️Mái che Sân di động (×2)3.3%
🏊Hồ bơi4.1%
🔥Sauna & Khu BBQ2.0%
🎾Thiết bị Thể thao & Giải trí1.2%
📷Công nghệ & An ninh1.6%
🌴Cảnh quan & Vườn cây2.0%
Hạ tầng kỹ thuật2.0%
📋Trước khai trương & Dự phòng2.5%

Phần 2

Cấu trúc Tài chính

Sportkation Đồng Nai được tài trợ qua Quỹ sáng lập (25%) và vòng 'Vốn thân hữu' tư nhân (75%). Vốn thân hữu là vốn tăng trưởng kiên nhẫn, không phải khoản vay hoàn trả nhanh. 12 tháng ân hạn cho phép dòng tiền năm đầu xây dựng quỹ vững chắc; từ Tháng 13 nhà đầu tư nhận lãi 8%/năm trả hàng tháng (chỉ lãi) trong khi vốn gốc tiếp tục sinh lời. Vốn gốc được hoàn tại cột mốc mở rộng — khi quỹ và lịch sử vận hành đảm bảo được tài trợ ngân hàng cho cơ sở thứ hai — hoặc nhà đầu tư chuyển vào Cơ sở 2 để tiếp tục lãi kép. Mục tiêu không phải hoàn vốn nhanh nhất; mà là thương hiệu mạnh, tăng trưởng, đa địa điểm nơi vốn kiên nhẫn sinh lời tốt.

Quỹ Sáng lập

25%

3.000.000.000 VND

≈ $118K

Vòng Love Money

75%

9.200.000.000 VND

≈ $361K

Lãi suất
8%/năm
Cấu trúc
Chỉ trả lãi — hoàn vốn gốc khi tái cấp vốn mở rộng
Thời gian ân hạn
12 tháng — Năm 1 xây dựng quỹ; lãi bắt đầu từ Tháng 13
Lãi nhà đầu tư hàng tháng (từ M13)
61.333.333 VND

≈ $2.4K

Lãi nhà đầu tư hàng năm
736.000.000 VND

≈ $29K

Xây dựng quỹ (Năm 2+)
86.316.667 VND

≈ $3.4K

Vốn gốc
Hoàn khi tái cấp vốn mở rộng (Năm 3–5), hoặc chuyển sang Cơ sở 2
Trạng thái vòng Love Money
Đang mở đăng ký

Phần 3

Mô hình Doanh thu

Doanh thu cốt lõi

Sportkation Classic

16 đặt phòng × 4.200.000 VND

67.200.000 VND

≈ $2.6K

Weekend Getaway

18 đặt phòng × 2.900.000 VND

52.200.000 VND

≈ $2.0K

Group Retreat

14 khách × 3.500.000 VND (toàn bộ khu nghỉ)

49.000.000 VND

≈ $1.9K

Couples & Ngày thường

2 cặp đôi × 6.500.000 + khách vãng lai

25.000.000 VND

≈ $980

Tổng phụ doanh thu cốt lõi
193.400.000 VND

≈ $7.6K

Gói bổ sung & Upsells

Doanh thu bổ sung
Open Bar — Bia & Đồ uống

20 khách × 600.000 VND / ngày

12.000.000 VND

≈ $471

Huấn luyện Pro

8 buổi × 2 giờ × 500.000 VND

8.000.000 VND

≈ $314

Gói Sinh nhật / Sự kiện

2 sự kiện × 3.500.000 VND trọn gói

7.000.000 VND

≈ $275

Gói Quà Giải đấu

10 người chơi × 800.000 VND

8.000.000 VND

≈ $314

Tổng phụ Upsell
35.000.000 VND

≈ $1.4K

Tổng doanh thu gộp hàng tháng

228,400,000

≈ $9.0K

VND / tháng (tại công suất ổn định)

Phần 4

Giả định Doanh số Hàng tháng

Một tháng vận hành thực tế kết hợp khách nghỉ dưỡng cuối tuần với team-building doanh nghiệp giữa tuần — đúng tệp khách mà khu nghỉ được thiết kế để khai thác khi kênh B2B vận hành.

Tháng mẫu — số cabin kín mỗi ngày

M
T
W
T
F
S
S
1
24🛖
34🛖
4
55🛖
65🛖
75🛖
8
93🛖
103🛖
11
126🛖
136🛖
14
15
168🛖
178🛖
18
197🛖
207🛖
21
22
234🛖
24
25
265🛖
275🛖
28
29
30
Doanh nghiệp (giữa tuần)Nghỉ dưỡng (cuối tuần)Trống🛖 = số cabin đặt đêm đó

8

Cabin riêng

2

Sân chuyên nghiệp

35%

Công suất TB

Doanh số gói (Doanh thu cốt lõi)

GóiKháchĐêmCabinDoanh thu
Apex Tech — offsite giữa tuần8 guests2428.000.000 VND
Sportkation Classic — cuối tuần10 guests3542.000.000 VND
Nova — sprint khởi nghiệp6 guests2321.000.000 VND
Weekend Getaway12 guests2634.800.000 VND
Meridian — thuê trọn khu16 guests2856.000.000 VND
Group Retreat — cuối tuần14 guests2749.000.000 VND
Horizon — team-building 1 đêm8 guests1414.000.000 VND
Weekend Getaway10 guests2529.000.000 VND
Tổng doanh thu gói273.800.000 VND

Doanh thu tiện ích & tùy chọn

Tiện ích / Tùy chọnGiả địnhDoanh thu
Open Bar & BBQNhóm doanh nghiệp + nghỉ dưỡng20.000.000 VND
Huấn luyện & Điều phốiLớp học + team-building doanh nghiệp22.000.000 VND
Sự kiện & TiệcGala, sinh nhật, lễ kỷ niệm12.000.000 VND
Gói quà giải đấuĐồ & giải thưởng thương hiệu7.000.000 VND
Tổng doanh thu tiện ích61.000.000 VND

Tổng Doanh thu Hàng tháng (Ổn định)

334.800.000 VND

≈ $13K

85/240 đêm-cabin được bán — công suất 35% trong một tháng thực tế gồm nghỉ dưỡng cuối tuần + doanh nghiệp giữa tuần.

Mục 4 thể hiện tháng kết hợp thực tế (doanh nghiệp + nghỉ dưỡng). Các dự phóng tài chính ở Mục 6–8 vẫn dựa trên doanh thu nền thận trọng ở Mục 3 — chúng tôi tính theo mức sàn, không theo mức upside.

Phần 5

Dự báo Doanh thu 12 tháng

Dự báo Doanh thu 12 tháng

Tăng trưởng thực tế khi marketing và mạng lưới giới thiệu phát triển

Doanh thu cốt lõiUpsellsHòa vốn (81M)
71M VND ≈ $2.8K
M1
89M VND ≈ $3.5K
M2
109M VND ≈ $4.3K
M3
129M VND ≈ $5.1K
M4
147M VND ≈ $5.8K
M5
163M VND ≈ $6.4K
M6
178M VND ≈ $7.0K
M7
190M VND ≈ $7.5K
M8
201M VND ≈ $7.9K
M9
211M VND ≈ $8.3K
M10
221M VND ≈ $8.7K
M11
228M VND ≈ $8.9K
M12
070M140M210M280M VND

Tháng 1 (Ra mắt)

71M VND

≈ $2.8K

~30% công suất

Tháng 3

109M VND

≈ $4.3K

Truyền miệng

Tháng 6

163M VND

≈ $6.4K

Hiệu ứng marketing

Tháng 12

228M VND

≈ $8.9K

Ổn định

Phần 6

Chi tiết Chi phí Vận hành Hàng tháng

Phân tích từng dòng tất cả chi phí định kỳ hàng tháng. Lương phản ánh mức lương nông thôn Đồng Nai (Q1 2026). Tất cả số tiền tính bằng VND.

Nhân sự & Lao động

20.000.000 VND

Quản lý khu nghỉ (vận hành, đặt phòng, quan hệ khách hàng)6.000.000 VND
Đầu bếp (bữa ăn, BBQ, tiệc)5.000.000 VND
Nhân viên vệ sinh (dọn dẹp, giặt ủi)3.500.000 VND
Nhân viên vệ sinh — khối cabin 2 (dọn dẹp, giặt ủi)3.500.000 VND
Nhân viên thời vụ cuối tuần (phục vụ, sự kiện)2.000.000 VND

Marketing & Kỹ thuật số

12.750.000 VND

Quảng cáo mạng xã hội (Facebook, Instagram, TikTok)6.750.000 VND
Google Ads / SEO2.500.000 VND
Sáng tạo nội dung & chụp ảnh1.500.000 VND
Phí giới thiệu & hoa hồng đặt phòng2.000.000 VND

Bảo trì & Tiện ích

14.000.000 VND

Điện (máy lạnh, đèn LED sân, bơm hồ, chiếu sáng)3.500.000 VND
Cấp nước1.500.000 VND
Internet / Wi-Fi500.000 VND
Gas (nấu ăn)1.000.000 VND
Bảo trì sân & hồ bơi2.000.000 VND
Sửa chữa tổng quát2.500.000 VND
Vật tư vệ sinh & tiện ích khách hàng3.000.000 VND

Giá vốn F&B

14.000.000 VND

Nguyên liệu thực phẩm (nguồn địa phương, ~70 khách/tháng)8.000.000 VND
Đồ uống (không tính bar, cà phê, nước ép)3.000.000 VND
Vật tư BBQ (than, ướp, sốt)3.000.000 VND

Chi phí Tùy chọn & Sự kiện

13.000.000 VND

Hàng Open Bar (bia craft, nước ngọt, nước ép)4.000.000 VND
Phí huấn luyện viên freelance (250K/giờ × 16 giờ)4.000.000 VND
Vật tư sinh nhật/sự kiện (bánh, trang trí, champagne)3.000.000 VND
Vật tư giải đấu (áo đấu, huy chương, ảnh)2.000.000 VND

Hành chính / Bảo hiểm / Khác

7.000.000 VND

Bảo hiểm tài sản2.000.000 VND
Bảo hiểm trách nhiệm800.000 VND
Kế toán & sổ sách2.000.000 VND
Khác (giấy phép, văn phòng phẩm, vận chuyển)2.200.000 VND

Tổng OPEX Hàng tháng

80.750.000 VND

≈ $3.2K

% doanh thu gộp

35.4%

Phần 7

Chi phí Vận hành & Lợi nhuận

Chi phí Vận hành (OPEX) — Chi tiết

Nhân viên (5 FTE)
20.000.000 VND

≈ $784

Marketing & Kỹ thuật số (mạng xã hội, SEO, giới thiệu)
12.750.000 VND

≈ $500

Bảo trì & Tiện ích
14.000.000 VND

≈ $549

Giá vốn F&B
14.000.000 VND

≈ $549

Chi phí Tùy chọn & Sự kiện
13.000.000 VND

≈ $510

Hành chính / Bảo hiểm / Khác
7.000.000 VND

≈ $275

Tổng OPEX (35.4% doanh thu)
80.750.000 VND

≈ $3.2K

Doanh thu gộp
228.400.000 VND

≈ $9.0K

Tổng OPEX
− 80.750.000 VND

≈ −$3.2K

Thu nhập hoạt động ròng (NOI)
147.650.000 VND

≈ $5.8K

Lãi nhà đầu tư (8%, từ Năm 2)

8%/năm, chỉ trả lãi — vốn gốc vẫn đầu tư đến khi tái cấp vốn mở rộng

− 61.333.333 VND

≈ −$2.4K

→ Quỹ (Năm 1, ân hạn)
+ 147.650.000 VND

≈ +$5.8K

→ Quỹ (Năm 2+)
+ 86.316.667 VND

≈ +$3.4K

Ghi chú tăng trưởng & hoàn trả

Doanh thu tăng từ ~71M (Tháng 1, ~30% công suất) lên mức ổn định 228M vào Tháng 12, vượt OPEX (~81M) khoảng Tháng 3. Trọn năm đầu là thời gian ân hạn — không trả nhà đầu tư — nên doanh nghiệp xây dựng đà và quỹ; lãi nhà đầu tư 8% (~61,3M/tháng, chỉ lãi) bắt đầu từ Tháng 13.

Phần 8

Lộ trình tăng trưởng

Thuê đất và đi nhanh là cách chúng tôi khởi đầu — không phải điểm dừng. Lợi nhuận tăng kép bằng cách biến một cơ sở đã được chứng minh thành thương hiệu đa địa điểm, ngày càng được tài trợ bởi ngân hàng và quỹ của chính công ty.

1

Năm 1 · Nền tảng

Khai trương, ổn định công suất và tích lũy dòng tiền năm đầu. Chưa trả nhà đầu tư — mỗi đồng đều củng cố quỹ.

2

Năm 2–3 · Lãi & Chứng minh

Nhà đầu tư bắt đầu nhận lãi 8%/năm, trả hàng tháng. Quỹ tiếp tục tăng kép trong khi hai đến ba năm dòng tiền được kiểm toán chứng minh hiệu quả đơn vị.

3

Năm 3+ · Mở rộng

Quỹ cộng lịch sử hoạt động mở khóa tài trợ ngân hàng cho Cơ sở 2 với điều kiện thuận lợi. Tái cấp vốn đó hoàn vốn gốc nhà đầu tư — hoặc nhà đầu tư chuyển tiếp vào cơ sở kế tiếp để tiếp tục 8% cộng tiềm năng tăng trưởng.

4

Thương hiệu · Địa điểm + Sự kiện

Mỗi cơ sở nhân rộng mô hình. Giải đấu và sự kiện trở thành nguồn doanh thu thứ hai và bánh đà tiếp thị — xây Sportkation thành thương hiệu nghỉ dưỡng pickleball hàng đầu Việt Nam.

Xây dựng quỹ (chưa hoàn vốn gốc nhà đầu tư)

1.8B
Năm 1
2.8B
Năm 2
3.8B
Năm 3
4.9B
Năm 4
5.9B
Năm 5
Cơ sở 2 — mở khóa vay ngân hàng (~Yr 3)

Phần 9

Kịch Bản Tăng Trưởng — Team-Building Doanh Nghiệp Giữa Tuần

Kịch bản tăng trưởng

Kịch bản cơ sở phía trên giả định nhu cầu nghỉ dưỡng tập trung vào cuối tuần ở mức ~30% công suất, để trống hầu hết các đêm trong tuần. Kịch bản tăng trưởng này bổ sung team-building doanh nghiệp vào những đêm giữa tuần đó. Đồng Nai cách trung tâm doanh nghiệp lớn của TP.HCM khoảng 2 giờ, biến các chuyến off-site Thứ Ba–Thứ Năm thành nguồn cầu thực tế và lặp lại. Phần lớn các nhóm chỉ là một phòng ban thuê 3–4 cabin — chỉ thỉnh thoảng mới có một công ty thuê trọn toàn bộ khu nghỉ.

Công Suất TB

35%35%

Doanh Thu / tháng

228.4M334.8M

Lợi Nhuận Hoạt Động

147.7M229.8M

Đặt Phòng Doanh Nghiệp (Tháng Mẫu)

NhómKháchĐêmCabinDoanh thu
Off-site phòng ban (T3–T5)8 guests2428.000.000 VND
Sprint sản phẩm startup (T3–T5)6 guests2321.000.000 VND
Thuê trọn khu nghỉ (T3–T5)16 guests2856.000.000 VND
Nhóm nhỏ — một đêm8 guests1414.000.000 VND
Doanh Thu Cốt Lõi Doanh Nghiệp119.000.000 VND

4 nhóm/tháng — 1 thuê trọn khu nghỉ, 3 thuê một phần (3–4 cabin). Nhóm 6–10 người hiếm khi lấp đầy cả 8 cabin, nên nửa khu nghỉ thường vẫn trống giữa tuần.

Doanh Thu Hàng Tháng Kết Quả

Team-building doanh nghiệp

4 nhóm giữa tuần (xem trên)

119.000.000 VND

≈ $4.7K

Sportkation Classic

Nghỉ dưỡng cuối tuần

42.000.000 VND

≈ $1.6K

Weekend Getaway

Hai cuối tuần

63.800.000 VND

≈ $2.5K

Group Retreat

Một cuối tuần trọn khu

49.000.000 VND

≈ $1.9K

Tổng Cốt Lõi
273.800.000 VND

≈ $11K

Open Bar — Bia & Đồ uống

Lượng khách cao hơn

20.000.000 VND

≈ $784

Huấn luyện & điều phối nhóm

Hoạt động doanh nghiệp + HLV chuyên nghiệp

22.000.000 VND

≈ $863

Sự kiện & tiệc doanh nghiệp

Tiệc nhóm & lễ kỷ niệm

12.000.000 VND

≈ $471

Giải đấu & hoạt động nhóm

Thi đấu nhóm & quà tặng

7.000.000 VND

≈ $275

Tổng Dịch Vụ Thêm
61.000.000 VND

≈ $2.4K

Doanh Thu Gộp (Tăng Trưởng)

334.800.000 VND

≈ $13K

VND / tháng ở mức ~35% công suất

Chi Phí Vận Hành ở Mức Hoạt Động Cao Hơn

Nhiều khách hơn và dịch vụ ăn uống doanh nghiệp làm tăng chi phí biến đổi. Chi phí cố định (đất sở hữu, nhân sự nòng cốt, sân) không đổi, nên tổng OPEX tăng lên ~31% doanh thu — vẫn gọn hơn mức 35% của kịch bản cơ sở nhờ quy mô.

Nhân sự & Lao động (+ hỗ trợ giữa tuần & sự kiện)
24.000.000 VND

≈ $941

Marketing & Digital (+ bán hàng doanh nghiệp B2B)
13.000.000 VND

≈ $510

Bảo trì & Tiện ích (sử dụng nhiều hơn)
17.000.000 VND

≈ $667

Giá vốn F&B (ăn uống trọn gói doanh nghiệp)
22.000.000 VND

≈ $863

Chi phí dịch vụ thêm & sự kiện (điều phối, tiệc)
21.000.000 VND

≈ $824

Hành chính / Bảo hiểm / Khác
8.000.000 VND

≈ $314

Tổng OPEX (31.4% Doanh Thu)
105.000.000 VND

≈ $4.1K

Doanh Thu Gộp (Tăng Trưởng)
334.800.000 VND

≈ $13K

Tổng OPEX
− 105.000.000 VND

≈ −$4.1K

Lợi Nhuận Hoạt Động Ròng (NOI)
229.800.000 VND

≈ $9.0K

Lãi suất nhà đầu tư (8%)
− 61.333.333 VND

≈ −$2.4K

Tích lũy quỹ (Năm 2+)
+ 168.466.667 VND

≈ +$6.6K

Giả Định Quan Trọng

Mức tăng trưởng này phụ thuộc vào nỗ lực bán hàng B2B chủ động — việc có được ~4 nhóm doanh nghiệp nhỏ mỗi tháng sẽ không tự đến. Cần có bảng giá doanh nghiệp, tiếp cận bộ phận Nhân sự, và hợp tác với các công ty tổ chức sự kiện. Không có kênh này, công suất giữa tuần sẽ trở lại mức ~10% của kịch bản cơ sở. Giới hạn 16 khách cũng giới hạn mỗi lần đặt ở các nhóm nhỏ.

Phần 10

Ưu đãi Pháp lý & Thuế 2026 — "Lợi thế cạnh tranh"

Ba thay đổi chính sách lớn năm 2026 của Việt Nam trực tiếp có lợi cho dự án này:

1

Miễn thuế TNDN — Nghị định 20/2026/NĐ-CP

Là doanh nghiệp SME mới đăng ký, dự án được miễn thuế Thu nhập Doanh nghiệp 3 năm, sau đó giảm 50% trong 4 năm tiếp theo. Điều này bảo toàn ~94tr VND/tháng để tái đầu tư trong giai đoạn mở rộng.

2

Giảm phí chuyển đổi đất

Theo sửa đổi Luật Đất đai 2026, chuyển đổi đất vườn/ao sang đất ở chỉ cần trả 30% chênh lệch giá, giảm đáng kể chi phí mở rộng tương lai.

3

Miễn giấy phép xây dựng

Công trình dưới 7 tầng ở vùng nông thôn/đang phát triển đủ điều kiện miễn giấy phép 2026 cho cabin thấp tầng, rút ngắn thời gian xây dựng 4–6 tháng.

Phần 11

Giảm thiểu Rủi ro

Love Money Lãi Suất Cố Định

Love Money được huy động với lãi suất cố định 6%/năm — miễn nhiễm với biến động lãi suất. Với NOI kịch bản cơ sở 147,7tr/tháng so với khoản trả nợ hàng tháng 128,6tr, dự án duy trì dòng tiền dương trong suốt 7 năm trả nợ, và còn dư địa đáng kể khi đạt công suất kịch bản tăng trưởng doanh nghiệp (NOI 229,8tr).

Tăng trưởng thận trọng

Mô hình giả định giai đoạn tăng trưởng bắt đầu chỉ 30% công suất ở Tháng 1 và đạt hòa vốn OPEX (~81tr) vào khoảng Tháng 3, trước khi trả nợ Love Money bắt đầu ở Tháng 6. Giai đoạn ân hạn 5 tháng này tạo biên an toàn thực tế thay vì giả định công suất tối đa từ ngày đầu.

Tăng giá trị đất

Mảnh đất 6.000 m² Đồng Nai là tài sản tăng giá. Giá đất Đồng Nai đang tăng +8–12%/năm trong 2026 nhờ hạ tầng lân cận TPHCM và dự án sân bay Long Thành. Giá trị thoái vốn tăng độc lập với hoạt động kinh doanh.

Sẵn sàng thảo luận thêm?

Quay lại tổng quan đầu tư để yêu cầu pitch deck đầy đủ với tiến độ xây dựng và điều khoản hợp tác.